Đến nội dung

Inku sắp có trên Android

Nhập email để tham gia danh sách người thử nghiệm beta.

Chính sách quyền riêng tư

Tạo phiếu bài tập tiếng Nhật

Tạo phiếu kana hoặc từ vựng để in, có đáp án.

Xem trước phiếu bài tập

  1. あ ________________
  2. い ________________
  3. う ________________
  4. え ________________
  5. お ________________
  6. か ________________
  7. き ________________
  8. く ________________
  9. け ________________
  10. こ ________________
  11. さ ________________
  12. し ________________
  13. す ________________
  14. せ ________________
  15. そ ________________
  16. た ________________
  17. ち ________________
  18. つ ________________
  19. て ________________
  20. と ________________

Phiếu luyện tiếng Nhật

Viết cách đọc hoặc nghĩa bên cạnh mỗi mục.

  1. あ ________________
  2. い ________________
  3. う ________________
  4. え ________________
  5. お ________________
  6. か ________________
  7. き ________________
  8. く ________________
  9. け ________________
  10. こ ________________
  11. さ ________________
  12. し ________________
  13. す ________________
  14. せ ________________
  15. そ ________________
  16. た ________________
  17. ち ________________
  18. つ ________________
  19. て ________________
  20. と ________________

Đáp án

  1. あ: a
  2. い: i
  3. う: u
  4. え: e
  5. お: o
  6. か: ka
  7. き: ki
  8. く: ku
  9. け: ke
  10. こ: ko
  11. さ: sa
  12. し: shi
  13. す: su
  14. せ: se
  15. そ: so
  16. た: ta
  17. ち: chi
  18. つ: tsu
  19. て: te
  20. と: to

inkujapanese.com/tools

Tạo tài khoản để lưu tiến độ học trong Inku.

Bắt đầu

Cách dùng công cụ

Chọn kana hoặc từ vựng, số câu hỏi và đáp án nếu muốn. Dùng hộp thoại in của trình duyệt để lưu PDF.

Không cần tài khoản. Câu trả lời và tệp văn bản chỉ ở trong trình duyệt này.

Thẻ học đang chờ bạn

Tạo tài khoản để lưu tiến độ học trong Inku.

Bắt đầu