Đến nội dung

Inku sắp có trên Android

Nhập email để tham gia danh sách người thử nghiệm beta.

Chính sách quyền riêng tư

Hiragana: Bảng chữ mềm của tiếng Nhật

Bảng chữ mềm gồm 46 ký tự, dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ và đuôi động từ.

Bao HuaCập nhật 21 tháng 4, 20268 phút đọc
Số ký tự
46 cơ bản + ~25 biến thể
Xuất hiện lần đầu
~năm 900
Số nét mỗi ký tự
1 đến 4
Dùng cho
Từ thuần Nhật, trợ từ, dạng chia

Hiragana là gì

Hiragana là một trong ba hệ chữ của tiếng Nhật (cùng với katakana và kanji). Nó ghi âm, không ghi nghĩa. Mọi âm tiết tiếng Nhật đều có thể viết bằng hiragana, vì vậy đây là nền tảng để đọc tiếng Nhật.

Phần lớn ký tự hiragana có nét cong và gọn, bắt nguồn từ dạng viết thảo của kanji giản lược. Bảng chữ này hình thành khoảng 1.000 năm trước và trong lịch sử từng gắn với chữ viết của phụ nữ (nam giới viết bằng kanji và văn kiểu Trung Hoa). Ngày nay ai cũng dùng.

Bạn gặp nó ở đâu

Đuôi động từ và các dạng chia đều viết hoàn toàn bằng hiragana. Trợ từ (những dấu ngữ pháp nhỏ như は, が, を) luôn viết bằng hiragana. Nhiều từ thuần Nhật, nhất là từ vựng thường ngày, cũng được viết bằng hiragana dù có kanji, vì trông mềm mại hơn.

Sách thiếu nhi, manga cho người mới đọc và các chữ nhỏ “ruby” phía trên kanji (furigana) cũng viết bằng hiragana.

Mất bao lâu để học

Phần lớn người học trưởng thành có thể nhận ra cả 46 chữ hiragana sau hai đến bốn buổi học tập trung, mỗi buổi 30 phút. Viết thuộc lòng mất khoảng một tuần. Đọc trôi chảy sẽ đến khi bạn tiếp xúc nhiều trong tháng tiếp theo.

Xem hướng dẫn ba ngày đầy đủ của chúng tôi để có lịch học và hệ thống mẹo ghi nhớ.

Câu hỏi thường gặp

Nên học hiragana hay katakana trước?+

Hiragana. Nó chiếm khoảng 40 phần trăm văn bản tiếng Nhật và đảm nhận mọi chức năng ngữ pháp. Katakana sẽ dễ hơn khi bạn đã nắm chắc hiragana.

Tôi có cần học viết tay hiragana không?+

Ít nhất một lần cho mỗi ký tự. Viết tay là cách nhanh nhất để khắc sâu hình dạng vào trí nhớ. Sau đó, điều quan trọng hằng ngày là nhận diện được.

Cặp hiragana nào hay bị nhầm nhất?+

し (shi) và つ (tsu), tiếp theo là bộ ba ね/れ/わ. Hãy luyện chúng đặt cạnh nhau ngay từ đầu.

Thẻ học đang chờ bạn

Chọn bộ thẻ theo trình độ hoặc sở thích và bắt đầu học tiếng Nhật hôm nay.

Bắt đầu học