Đến nội dung

Inku sắp có trên Android

Nhập email để tham gia danh sách người thử nghiệm beta.

Chính sách quyền riêng tư

Cách chia tính từ tiếng Nhật

Cách chuyển tính từ tiếng Nhật sang phủ định và quá khứ: đuôi của tính từ đuôi い, mẫu của tính từ đuôi な, và いい bất quy tắc.

Bao HuaCập nhật 22 tháng 10, 20268 phút đọc
Phủ định đuôi い
〜くない
Quá khứ đuôi い
〜かった
Bất quy tắc
いい → よかった
Tính từ đuôi な
Đổi だ / です

Hai loại tính từ

Tính từ đuôi い kết thúc bằng い ở thể từ điển: たかい (đắt), おいしい (ngon), あつい (nóng).

Tính từ đuôi な thêm な trước danh từ: しずかなへや (shizuka na heya), một căn phòng yên tĩnh.

Lưu ý: きれい (đẹp), ゆうめい (nổi tiếng) và きらい (ghét) kết thúc bằng い nhưng là tính từ đuôi な.

Các dạng của tính từ đuôi い

Hiện tại: たかい. Phủ định: たかくない. Quá khứ: たかかった. Quá khứ phủ định: たかくなかった.

Thêm です vào bất kỳ dạng nào để thành lịch sự: たかいです, たかくないです, たかかったです, たかくなかったです.

たかくありません là dạng phủ định lịch sự trang trọng hơn. Khi nói, たかくないです phổ biến hơn.

いい bất quy tắc

いい (tốt) dùng よ cho mọi dạng khác: よくない (không tốt), よかった (đã tốt), よくなかった (đã không tốt).

いくない và いかった là sai.

Các dạng của tính từ đuôi な

Hiện tại: しずかだ / しずかです. Phủ định: しずかじゃない / しずかじゃないです (hoặc しずかじゃありません).

Quá khứ: しずかだった / しずかでした. Quá khứ phủ định: しずかじゃなかった / しずかじゃなかったです.

Bản thân tính từ không bao giờ thay đổi; chỉ だ hoặc です thay đổi, y như với danh từ.

Nối hai tính từ

Tính từ đuôi い dùng くて: このみせはやすくておいしいです。(Kono mise wa yasukute oishii desu.) Quán này rẻ mà ngon.

Tính từ đuôi な dùng で: しずかできれいなまちです。(Shizuka de kirei na machi desu.) Đây là một thị trấn yên tĩnh và đẹp.

Lỗi thường gặp

たかいでした ✗ → たかかったです ✓. Quá khứ nằm ở tính từ, không phải ở です.

きれくない ✗ → きれいじゃない ✓. きれい là tính từ đuôi な.

Câu hỏi thường gặp

たかくありません có sai không?+

Không. Đó là dạng phủ định lịch sự trang trọng hơn. たかくないです phổ biến hơn trong hội thoại.

Làm sao biến tính từ thành trạng từ?+

い → く: はやい → はやく (nhanh chóng). な → に: しずか → しずかに (một cách yên lặng).

Vì sao きれい là tính từ đuôi な?+

Chữ い cuối của nó là một phần của từ, không phải đuôi. Hãy học きれい, ゆうめい và きらい là tính từ đuôi な ngay từ đầu.

Tính từ đuôi な có luôn dùng な không?+

Chỉ khi đứng trước danh từ: しずかなへや. Ở cuối câu, dùng です hoặc だ: へやはしずかです.

Thẻ học đang chờ bạn

Chọn bộ thẻ theo trình độ hoặc sở thích và bắt đầu học tiếng Nhật hôm nay.

Bắt đầu học