Đến nội dung

Inku sắp có trên Android

Nhập email để tham gia danh sách người thử nghiệm beta.

Chính sách quyền riêng tư

Ngữ pháp tiếng Nhật: Những gì bạn thực sự cần

Các mẫu ngữ pháp bao quát phần lớn tiếng Nhật thực tế. Ngắn hơn nhiều so với vẻ ngoài trong sách giáo khoa.

Bao HuaCập nhật 21 tháng 4, 20268 phút đọc
Mẫu cốt lõi cho N5
~30
Mẫu cốt lõi cho N4
~60
Giống/số nhiều
Không có
Trật tự câu
SOV (chủ ngữ-tân ngữ-động từ)

Câu tiếng Nhật được xây dựng thế nào

Câu tiếng Nhật kết thúc bằng động từ. Hầu như mọi thứ khác có thể di chuyển. Cấu trúc thường là: (Chủ đề は) Chủ ngữ が Tân ngữ を Động từ. Trợ từ gắn các cụm từ với nhau; động từ khép câu lại.

Không có giống ngữ pháp. Không phân biệt số ít và số nhiều (thường là vậy). Tính từ có hai loại (tính từ đuôi i và tính từ đuôi na). Động từ chia theo thì, mức độ lịch sự và một vài thể, nhưng không chia theo ngôi.

Mức độ lịch sự

Đây là đặc điểm của tiếng Nhật mà phần lớn người học chưa chuẩn bị. Cùng một câu có thể nói ở dạng thân mật, lịch sự (-desu/-masu), tôn kính (keigo) hoặc khiêm nhường, tùy mối quan hệ giữa người nói và người nghe.

Hãy bắt đầu với dạng lịch sự -desu/-masu. Nó an toàn trong hầu hết mọi tình huống. Dạng thân mật và keigo học sau.

Thì

Về cơ bản tiếng Nhật có hai thì: hiện tại/tương lai và quá khứ. Tương lai được nhận biết qua ngữ cảnh, không có dạng chia riêng. Thể -te nối các sự việc với nhau. Thể -ta là quá khứ. Thể -masu là hiện tại/tương lai lịch sự.

Đơn giản hơn rất nhiều so với 12 thì của tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp tiếng Nhật có khó không?+

Nó khác tiếng Anh nhưng đơn giản hơn về cấu trúc. Phần khó là mức độ lịch sự và trợ từ, không phải cách chia.

Tôi có cần sách ngữ pháp không?+

Trong năm đầu, có. Genki hoặc bản hướng dẫn miễn phí của Tae Kim đều đưa bạn từ con số không đến ngữ pháp N4.

Thẻ học đang chờ bạn

Chọn bộ thẻ theo trình độ hoặc sở thích và bắt đầu học tiếng Nhật hôm nay.

Bắt đầu học