Đến nội dung

Inku sắp có trên Android

Nhập email để tham gia danh sách người thử nghiệm beta.

Chính sách quyền riêng tư

Động từ suru tiếng Nhật

Cách tiếng Nhật biến danh từ thành động từ với する, các dạng của する, và những lỗi cần tránh.

Bao HuaCập nhật 22 tháng 10, 20268 phút đọc
Mẫu
Danh từ + する
Dạng lịch sự
します (shimasu)
Thể te
して (shite)
Động từ bất quy tắc
する và くる

Danh từ + する

べんきょうする (học), りょこうする (du lịch), りょうりする (nấu ăn), そうじする (dọn dẹp), せんたくする (giặt giũ), でんわする (gọi điện).

まいにちにほんごをべんきょうします。(Mainichi nihongo o benkyō shimasu.) Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

Có hoặc không có を

Nhiều danh từ này cũng có thể đi với を trước する: にほんごのべんきょうをします. Cả hai dạng đều tự nhiên.

Chỉ dùng một を trong một câu: にほんごをべんきょうします ✓, にほんごをべんきょうをします ✗.

Các dạng của する

Thể từ điển: する. Lịch sự: します.

Phủ định: しない / しません. Quá khứ: した / しました.

Thể te: して. Rủ rê: しよう / しましょう.

Từ mượn + する

Nhiều từ mượn tiếng Anh thành động từ theo cùng cách: コピーする (sao chép), チェックする (kiểm tra), メールする (gửi email).

Cách dùng khác của する

Từ tượng thanh và tượng hình: どきどきする (thấy hồi hộp), ゆっくりする (thư giãn, thong thả).

Phụ kiện: ネクタイをする (đeo cà vạt), とけいをする (đeo đồng hồ).

Không phải danh từ nào cũng dùng được

Bạn không thể thêm する vào bất kỳ danh từ nào. Từ điển cho người học có đánh dấu các danh từ dùng được như động từ suru; hãy kiểm tra trước khi tự tạo từ mới.

Câu hỏi thường gặp

べんきょうします có giống べんきょうをします không?+

Có. Cả hai đều tự nhiên và cùng nghĩa.

くる cũng bất quy tắc à?+

Đúng vậy: くる, きます, こない, きた, きて. する và くる là hai động từ bất quy tắc chính.

Nói "Tôi đang học" thế nào?+

べんきょうしています (benkyō shite imasu).

する có giống やる không?+

Cả hai đều có thể nghĩa là làm. やる thân mật hơn, và nó không thay thế する trong từ ghép như べんきょうする.

Thẻ học đang chờ bạn

Chọn bộ thẻ theo trình độ hoặc sở thích và bắt đầu học tiếng Nhật hôm nay.

Bắt đầu học