- Trang chủ
- Tiếng Nhật
- Động từ suru tiếng Nhật
Động từ suru tiếng Nhật
Cách tiếng Nhật biến danh từ thành động từ với する, các dạng của する, và những lỗi cần tránh.
- Mẫu
- Danh từ + する
- Dạng lịch sự
- します (shimasu)
- Thể te
- して (shite)
- Động từ bất quy tắc
- する và くる
Danh từ + する
べんきょうする (học), りょこうする (du lịch), りょうりする (nấu ăn), そうじする (dọn dẹp), せんたくする (giặt giũ), でんわする (gọi điện).
まいにちにほんごをべんきょうします。(Mainichi nihongo o benkyō shimasu.) Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
Có hoặc không có を
Nhiều danh từ này cũng có thể đi với を trước する: にほんごのべんきょうをします. Cả hai dạng đều tự nhiên.
Chỉ dùng một を trong một câu: にほんごをべんきょうします ✓, にほんごをべんきょうをします ✗.
Các dạng của する
Thể từ điển: する. Lịch sự: します.
Phủ định: しない / しません. Quá khứ: した / しました.
Thể te: して. Rủ rê: しよう / しましょう.
Từ mượn + する
Nhiều từ mượn tiếng Anh thành động từ theo cùng cách: コピーする (sao chép), チェックする (kiểm tra), メールする (gửi email).
Cách dùng khác của する
Từ tượng thanh và tượng hình: どきどきする (thấy hồi hộp), ゆっくりする (thư giãn, thong thả).
Phụ kiện: ネクタイをする (đeo cà vạt), とけいをする (đeo đồng hồ).
Không phải danh từ nào cũng dùng được
Bạn không thể thêm する vào bất kỳ danh từ nào. Từ điển cho người học có đánh dấu các danh từ dùng được như động từ suru; hãy kiểm tra trước khi tự tạo từ mới.
Bài đọc liên quan
- Động từ tiếng Nhật
- Thể masu
- Thể te
- Từ tượng thanh tiếng Nhật
- Tìm thể từ điển của động từ
- Tổng quan ngữ pháp tiếng Nhật
Câu hỏi thường gặp
べんきょうします có giống べんきょうをします không?+
Có. Cả hai đều tự nhiên và cùng nghĩa.
くる cũng bất quy tắc à?+
Đúng vậy: くる, きます, こない, きた, きて. する và くる là hai động từ bất quy tắc chính.
Nói "Tôi đang học" thế nào?+
べんきょうしています (benkyō shite imasu).
する có giống やる không?+
Cả hai đều có thể nghĩa là làm. やる thân mật hơn, và nó không thay thế する trong từ ghép như べんきょうする.
