- Trang chủ
- Tiếng Nhật
- Trợ từ tiếng Nhật
Trợ từ tiếng Nhật
Những dấu một hoặc hai âm tiết làm trong tiếng Nhật việc mà trật tự từ làm trong tiếng Anh.
- Trợ từ cốt lõi
- 12
- Cặp dễ nhầm nhất
- は và が (chủ đề và chủ ngữ)
- Số trợ từ trong một câu
- Thường 1-4
Trợ từ làm gì
Tiếng Anh dùng trật tự từ để cho biết ai làm gì với ai (chủ ngữ, động từ, tân ngữ). Tiếng Nhật dùng trợ từ. Mỗi danh từ trong câu có một trợ từ đi kèm cho biết vai trò của nó: chủ đề, chủ ngữ, tân ngữ, nơi chốn, đích đến, v.v.
Vì vậy, trật tự từ tiếng Nhật linh hoạt hơn tiếng Anh. Bạn có thể đảo các cụm từ để nhấn mạnh mà không đổi nghĩa chính, miễn là mỗi cụm vẫn giữ trợ từ của nó.
Mười hai trợ từ cốt lõi
Các trợ từ bao quát khoảng 95 phần trăm cách dùng tiếng Nhật hằng ngày là: は (chủ đề), が (chủ ngữ), を (tân ngữ), に (đích đến, thời gian, sự tồn tại), で (nơi diễn ra hành động, phương tiện), へ (hướng), と (và, cùng với), から (từ), まで (đến), の (sở hữu), も (cũng), や (“và” liệt kê không đầy đủ).
Bạn không học chúng bằng cách thuộc định nghĩa. Bạn học bằng cách đọc đủ nhiều câu ví dụ cho đến khi tự nhận ra quy luật.
Bài đọc liên quan
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể bỏ trợ từ trong tiếng Nhật thân mật không?+
Người bản ngữ đôi khi bỏ khi nói chuyện. Người mới học thì không nên. Hãy học dạng đầy đủ trước.
Lỗi trợ từ phổ biến nhất là gì?+
Nhầm は và が. Quy tắc ngắn: は đánh dấu chủ đề (đã biết), が đánh dấu chủ ngữ (mới hoặc được nhấn mạnh).
