- Trang chủ
- Tiếng Nhật
- Số đếm tiếng Nhật
Số đếm tiếng Nhật
Cách đếm từ 1 đến một tỷ bằng tiếng Nhật. Hai hệ cách đọc, các lượng từ và bốn trường hợp bất quy tắc lớn.
- Hệ số đếm
- 2 (thuần Nhật + Hán-Nhật)
- Lượng từ đang được dùng
- ~350, nhưng 10 cái đủ cho đời sống hằng ngày
- Lượng từ dự phòng an toàn
- -tsu (hitotsu, futatsu...)
- Bất quy tắc quan trọng
- 4, 7, 9 mỗi số có hai cách đọc
Hai hệ số đếm
Wa-go (thuần Nhật): hitotsu, futatsu, mittsu, yottsu, itsutsu... — dùng để đếm đồ vật đến 10. Không dùng sau mốc đó.
Kan-go (Hán-Nhật): ichi, ni, san, shi, go, roku, shichi, hachi, kyū, jū — hệ dùng cho mọi thứ khác. Đếm liền mạch lên đến hàng triệu, hàng tỷ.
Cả hai hệ cùng tồn tại cho 1-10. Bạn sẽ nghe cả hai trong tiếng Nhật thực tế: hitotsu (một cái) và ichi (số 1). Từ 10 trở đi, kan-go hoàn toàn thay thế.
Bốn cách đọc bất quy tắc
4 có hai cách đọc: yon (thuần Nhật) và shi (Hán-Nhật, cũng là từ chỉ cái chết — thường được tránh). Yon là mặc định an toàn hơn.
7 có hai cách đọc: nana (thuần Nhật) và shichi. Khi đếm, nana là mặc định an toàn hơn.
9 có hai cách đọc: kyū (mặc định) và ku (dùng trong 9 giờ và tháng Chín, 九月 kugatsu). Kyū là mặc định an toàn hơn.
0 là rei (trang trọng) hoặc zero (mượn tiếng Anh). Cả hai đều phổ biến.
Lượng từ
Tiếng Nhật đòi hỏi gắn lượng từ vào con số tùy thứ bạn đang đếm. Người dùng -nin (一人 hitori, 二人 futari, 三人 sannin). Vật dài và mảnh dùng -hon (鉛筆一本 enpitsu ippon, một cây bút chì). Vật phẳng dùng -mai. Động vật nhỏ dùng -hiki. Động vật lớn dùng -tō.
Bạn không cần thuộc hết hơn 350 lượng từ. Học 10 lượng từ tần suất cao (người, ngày, tháng, giờ, phút, tuổi, tầng, đồ vật chung với -tsu) là bạn bao quát ~95% lời nói hằng ngày. Lượng từ chung -tsu (hitotsu, futatsu) là lựa chọn dự phòng khi bạn quên lượng từ cụ thể.
Bài đọc liên quan
Câu hỏi thường gặp
Làm sao nói tuổi của mình bằng tiếng Nhật?+
Dùng lượng từ -sai (歳): 25-sai là hai mươi lăm tuổi. Ngoại lệ là 20, đọc là hatachi (二十歳). Hatachi là cách đọc cố định bạn phải học thuộc.
Đếm số ngày và ngày trong tháng thế nào?+
Ngày trong tháng: tsuitachi (mùng 1), futsuka (mùng 2), mikka (mùng 3)... đến 10, rồi jūichi-nichi (ngày 11), jūni-nichi (ngày 12)... Số ngày: ichinichi (1 ngày, bất quy tắc), futsuka (2 ngày), mikka (3 ngày)... Cùng cách đọc, khác nghĩa tùy ngữ cảnh.
Số tiếng Nhật có được dùng trong toán học không?+
Chủ yếu dùng số Hán-Nhật (ichi, ni, san) cho số học. Cách đọc thuần Nhật (hitotsu, futatsu) xuất hiện khi đếm đồ vật nhưng không có trong phương trình. Lập trình máy tính và toán học hàn lâm dùng số Hán-Nhật.
